Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Việt Nam

Country Overview

FY2025
22,08%
FY2024
22,12%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-0,04 pp
Xếp hạng
#121/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 40,90% — —
FY2007 36,30% -4,60 pp -11,25%
FY2008 38,80% +2,50 pp +6,89%
FY2009 42,30% +3,50 pp +9,02%
FY2010 36,10% -6,20 pp -14,66%
FY2011 33,50% -2,60 pp -7,2%
FY2012 22,20% -11,30 pp -33,73%
FY2013 20,30% -1,90 pp -8,56%
FY2014 14,30% -6,00 pp -29,56%
FY2015 23,43% +9,13 pp +63,85%
FY2016 29,49% +6,06 pp +25,86%
FY2017 24,06% -5,43 pp -18,41%
FY2018 26,20% +2,14 pp +8,89%
FY2019 23,70% -2,50 pp -9,54%
FY2020 18,78% -4,92 pp -20,76%
FY2021 11,32% -7,46 pp -39,72%
FY2022 14,98% +3,66 pp +32,33%
FY2023 25,78% +10,80 pp +72,1%
FY2024 22,12% -3,66 pp -14,2%
FY2025 22,08% -0,04 pp -0,18%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 40,90%
FY2007 36,30%
FY2008 38,80%
FY2009 42,30%
FY2010 36,10%
FY2011 33,50%
FY2012 22,20%
FY2013 20,30%
FY2014 14,30%
FY2015 23,43%
FY2016 29,49%
FY2017 24,06%
FY2018 26,20%
FY2019 23,70%
FY2020 18,78%
FY2021 11,32%
FY2022 14,98%
FY2023 25,78%
FY2024 22,12%
FY2025 22,08%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
101.598.527 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Hà Nội
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
VND · Vietnamese Dong
Mã ISO
VN
Hộ chiếu / quốc tịch
Vietnamese

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Hà Nội Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng
TP. Hồ Chí Minh Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng