Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Yemen

Country Overview

FY2025
67,98%
FY2024
58,07%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+9,91 pp
Xếp hạng
#18/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 60,20% — —
FY2007 64,20% +4,00 pp +6,64%
FY2008 54,70% -9,50 pp -14,8%
FY2009 47,30% -7,40 pp -13,53%
FY2010 54,30% +7,00 pp +14,8%
FY2011 48,40% -5,90 pp -10,87%
FY2012 47,80% -0,60 pp -1,24%
FY2013 44,00% -3,80 pp -7,95%
FY2014 44,20% +0,20 pp +0,45%
FY2015 54,01% +9,81 pp +22,19%
FY2016 48,85% -5,16 pp -9,55%
FY2017 60,76% +11,91 pp +24,38%
FY2018 82,50% +21,74 pp +35,78%
FY2019 78,45% -4,05 pp -4,91%
FY2020 76,66% -1,79 pp -2,28%
FY2021 54,30% -22,36 pp -29,17%
FY2022 56,14% +1,84 pp +3,39%
FY2023 57,16% +1,02 pp +1,82%
FY2024 58,07% +0,91 pp +1,59%
FY2025 67,98% +9,91 pp +17,07%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 60,20%
FY2007 64,20%
FY2008 54,70%
FY2009 47,30%
FY2010 54,30%
FY2011 48,40%
FY2012 47,80%
FY2013 44,00%
FY2014 44,20%
FY2015 54,01%
FY2016 48,85%
FY2017 60,76%
FY2018 82,50%
FY2019 78,45%
FY2020 76,66%
FY2021 54,30%
FY2022 56,14%
FY2023 57,16%
FY2024 58,07%
FY2025 67,98%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
41.773.878 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Sana'a
Khu vực
Middle East, North Africa, Afghanistan & Pakistan
Tiền tệ
—
Mã ISO
YE
Hộ chiếu / quốc tịch
Yemen

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Sanaa Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố