Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Zambia

Country Overview

FY2025
52,45%
FY2024
44,97%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+7,48 pp
Xếp hạng
#52/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 39,80% — —
FY2007 45,80% +6,00 pp +15,08%
FY2008 53,30% +7,50 pp +16,38%
FY2009 38,90% -14,40 pp -27,02%
FY2010 23,10% -15,80 pp -40,62%
FY2011 22,10% -1,00 pp -4,33%
FY2012 22,90% +0,80 pp +3,62%
FY2013 26,20% +3,30 pp +14,41%
FY2014 22,20% -4,00 pp -15,27%
FY2015 20,98% -1,22 pp -5,5%
FY2016 22,26% +1,28 pp +6,1%
FY2017 21,72% -0,54 pp -2,43%
FY2018 22,45% +0,73 pp +3,36%
FY2019 40,64% +18,19 pp +81,02%
FY2020 44,78% +4,14 pp +10,19%
FY2021 16,54% -28,24 pp -63,06%
FY2022 33,22% +16,68 pp +100,85%
FY2023 32,36% -0,86 pp -2,59%
FY2024 44,97% +12,61 pp +38,97%
FY2025 52,45% +7,48 pp +16,63%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 39,80%
FY2007 45,80%
FY2008 53,30%
FY2009 38,90%
FY2010 23,10%
FY2011 22,10%
FY2012 22,90%
FY2013 26,20%
FY2014 22,20%
FY2015 20,98%
FY2016 22,26%
FY2017 21,72%
FY2018 22,45%
FY2019 40,64%
FY2020 44,78%
FY2021 16,54%
FY2022 33,22%
FY2023 32,36%
FY2024 44,97%
FY2025 52,45%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
21.913.874 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Lusaka
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
ZM
Hộ chiếu / quốc tịch
Zambia

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Lusaka Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố