Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Eritrea

Country Overview

FY2025
60,02%
FY2024
49,94%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+10,08 pp
Xếp hạng
#36/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 49,00% — —
FY2007 49,00% 0,00 pp 0%
FY2008 51,10% +2,10 pp +4,29%
FY2009 48,20% -2,90 pp -5,68%
FY2010 52,60% +4,40 pp +9,13%
FY2011 46,20% -6,40 pp -12,17%
FY2012 39,20% -7,00 pp -15,15%
FY2013 40,50% +1,30 pp +3,32%
FY2014 41,70% +1,20 pp +2,96%
FY2015 55,67% +13,97 pp +33,5%
FY2016 50,49% -5,18 pp -9,3%
FY2017 71,69% +21,20 pp +41,99%
FY2018 69,54% -2,15 pp -3%
FY2019 65,39% -4,15 pp -5,97%
FY2020 63,62% -1,77 pp -2,71%
FY2021 55,96% -7,66 pp -12,04%
FY2022 47,04% -8,92 pp -15,94%
FY2023 61,97% +14,93 pp +31,74%
FY2024 49,94% -12,03 pp -19,41%
FY2025 60,02% +10,08 pp +20,18%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 49,00%
FY2007 49,00%
FY2008 51,10%
FY2009 48,20%
FY2010 52,60%
FY2011 46,20%
FY2012 39,20%
FY2013 40,50%
FY2014 41,70%
FY2015 55,67%
FY2016 50,49%
FY2017 71,69%
FY2018 69,54%
FY2019 65,39%
FY2020 63,62%
FY2021 55,96%
FY2022 47,04%
FY2023 61,97%
FY2024 49,94%
FY2025 60,02%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
3.607.003 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Asmara
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
ER
Hộ chiếu / quốc tịch
Eritrea

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Asmara Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố