Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Fiji

Country Overview

FY2025
32,83%
FY2024
35,25%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-2,42 pp
Xếp hạng
#97/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 31,00% — —
FY2007 33,20% +2,20 pp +7,1%
FY2008 38,00% +4,80 pp +14,46%
FY2009 40,00% +2,00 pp +5,26%
FY2010 33,80% -6,20 pp -15,5%
FY2011 31,40% -2,40 pp -7,1%
FY2012 26,90% -4,50 pp -14,33%
FY2013 27,20% +0,30 pp +1,12%
FY2014 14,00% -13,20 pp -48,53%
FY2015 14,92% +0,92 pp +6,57%
FY2016 20,23% +5,31 pp +35,59%
FY2017 26,59% +6,36 pp +31,44%
FY2018 41,74% +15,15 pp +56,98%
FY2019 38,96% -2,78 pp -6,66%
FY2020 44,44% +5,48 pp +14,07%
FY2021 56,64% +12,20 pp +27,45%
FY2022 45,36% -11,28 pp -19,92%
FY2023 41,88% -3,48 pp -7,67%
FY2024 35,25% -6,63 pp -15,83%
FY2025 32,83% -2,42 pp -6,87%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 31,00%
FY2007 33,20%
FY2008 38,00%
FY2009 40,00%
FY2010 33,80%
FY2011 31,40%
FY2012 26,90%
FY2013 27,20%
FY2014 14,00%
FY2015 14,92%
FY2016 20,23%
FY2017 26,59%
FY2018 41,74%
FY2019 38,96%
FY2020 44,44%
FY2021 56,64%
FY2022 45,36%
FY2023 41,88%
FY2024 35,25%
FY2025 32,83%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
933.154 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Suva
Khu vực
Đông Á & Thái Bình Dương
Tiền tệ
—
Mã ISO
FJ
Hộ chiếu / quốc tịch
Fiji

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Suva Chưa công bố 1.5 tháng Ít hơn nửa tháng 1 tháng