Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Liberia

Country Overview

FY2025
73,01%
FY2024
79,38%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
-6,37 pp
Xếp hạng
#9/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 39,40% — —
FY2007 50,70% +11,30 pp +28,68%
FY2008 70,70% +20,00 pp +39,45%
FY2009 66,00% -4,70 pp -6,65%
FY2010 57,60% -8,40 pp -12,73%
FY2011 56,10% -1,50 pp -2,6%
FY2012 45,50% -10,60 pp -18,89%
FY2013 59,00% +13,50 pp +29,67%
FY2014 49,40% -9,60 pp -16,27%
FY2015 62,45% +13,05 pp +26,42%
FY2016 70,23% +7,78 pp +12,46%
FY2017 64,98% -5,25 pp -7,48%
FY2018 64,36% -0,62 pp -0,95%
FY2019 73,93% +9,57 pp +14,87%
FY2020 67,62% -6,31 pp -8,54%
FY2021 54,17% -13,45 pp -19,89%
FY2022 62,73% +8,56 pp +15,8%
FY2023 78,19% +15,46 pp +24,65%
FY2024 79,38% +1,19 pp +1,52%
FY2025 73,01% -6,37 pp -8,02%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 39,40%
FY2007 50,70%
FY2008 70,70%
FY2009 66,00%
FY2010 57,60%
FY2011 56,10%
FY2012 45,50%
FY2013 59,00%
FY2014 49,40%
FY2015 62,45%
FY2016 70,23%
FY2017 64,98%
FY2018 64,36%
FY2019 73,93%
FY2020 67,62%
FY2021 54,17%
FY2022 62,73%
FY2023 78,19%
FY2024 79,38%
FY2025 73,01%

Source: U.S. Department of State · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
5.731.206 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Monrovia
Khu vực
Sub-Saharan Africa
Tiền tệ
—
Mã ISO
LR
Hộ chiếu / quốc tịch
Liberia

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Tóm tắt di chuyển hộ chiếu chưa có sẵn cho quốc tịch này.

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Monrovia 5 tháng 18 tháng 3 tháng 5.5 tháng