Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Rumani

Đã cập nhật gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-02T18:08:46Z
Official: FY2025

Country Overview

FY2025
8,41%
FY2024
2,61%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+5,80 pp
Xếp hạng
#174/198

Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.

Tỷ lệ từ chối hàng năm

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ)
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh Thay đổi so với FY trước YoY
FY2006 34,10% — —
FY2007 37,70% +3,60 pp +10,56%
FY2008 25,00% -12,70 pp -33,69%
FY2009 26,30% +1,30 pp +5,2%
FY2010 24,80% -1,50 pp -5,7%
FY2011 22,40% -2,40 pp -9,68%
FY2012 17,00% -5,40 pp -24,11%
FY2013 11,50% -5,50 pp -32,35%
FY2014 9,80% -1,70 pp -14,78%
FY2015 11,16% +1,36 pp +13,88%
FY2016 11,43% +0,27 pp +2,42%
FY2017 11,76% +0,33 pp +2,89%
FY2018 10,44% -1,32 pp -11,22%
FY2019 9,11% -1,33 pp -12,74%
FY2020 10,14% +1,03 pp +11,31%
FY2021 17,03% +6,89 pp +67,95%
FY2022 12,61% -4,42 pp -25,95%
FY2023 8,79% -3,82 pp -30,29%
FY2024 2,61% -6,18 pp -70,31%
FY2025 8,41% +5,80 pp +222,22%

Xu hướng tỷ lệ từ chối

Bảng dữ liệu (thay thế truy cập được cho biểu đồ) — Xu hướng tỷ lệ từ chối
Năm tài chính Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh
FY2006 34,10%
FY2007 37,70%
FY2008 25,00%
FY2009 26,30%
FY2010 24,80%
FY2011 22,40%
FY2012 17,00%
FY2013 11,50%
FY2014 9,80%
FY2015 11,16%
FY2016 11,43%
FY2017 11,76%
FY2018 10,44%
FY2019 9,11%
FY2020 10,14%
FY2021 17,03%
FY2022 12,61%
FY2023 8,79%
FY2024 2,61%
FY2025 8,41%

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — thống kê từ chối năm tài khóa · Xem nguồn chính thức

Thông tin quốc gia

Dân số
19.020.271 (2025)
Nguồn
Thủ đô
Bucharest
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
RO
Hộ chiếu / quốc tịch
Romania

Ngân hàng Thế giới — chỉ số quốc gia · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026 · World Bank

Tổng quan hộ chiếu

Quốc tịch Rumani

Visa-free
118
Visa on arrival
25
eTA
6
eVisa
30
Visa required
12
Travel convenience total
149
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Sources · Methodology

Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này

Dữ liệu chính thức cập nhật: 17 thg 9, 2026 · Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Thành phố / Điểm B1/B2 Average Wait Time B1/B2 Next Available Appointment F,M,J Next Available H,L,O,P,Q Next Available
Bucharest Chưa công bố Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng Ít hơn nửa tháng

Bước tiếp theo