Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Di chuyển hộ chiếu Rumani

Đã xác minh gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-03T05:11:21+08:00

Nhóm nhập cảnh cho hộ chiếu Rumani. Tổng hợp từ các dòng điểm đến.

Miễn thị thực
118
Thị thực tại cửa khẩu
25
eTA
6
Thị thực điện tử
30
Cần thị thực
12
Special condition
0
Tổng thuận tiện
149
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Điểm đến
193

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Chú thích yêu cầu

Chú thích yêu cầu Miễn thị thực (118) Thị thực tại cửa khẩu (25) eTA (6) Thị thực điện tử (30) Cần thị thực (12) Permit required (0) Registration required (0) Special condition (0) Restricted / no admission (0) Unknown (2)

Bản đồ tùy chọn; dùng danh sách tìm kiếm (văn bản).

Miễn thị thực (118)

Thị thực tại cửa khẩu (25)

eTA (6)

Thị thực điện tử (30)

Cần thị thực (12)

Unknown (2)

Nguồn

Bảng tham khảo mức thuận tiện của hộ chiếu. Không phải quyết định visa của chính phủ. · Nguồn chính thức

Based on structured public visa-requirement tables. Always confirm with official government and airline sources.

Chi tiết quốc gia (từ chối / chờ) · Sources · Methodology · Tỷ lệ từ chối · Thời gian chờ

Bước tiếp theo