FY2025
5,82%
FY2024
5,39%
Thay đổi so với FY2024 (điểm %)
+0,43 pp
Xếp hạng
#186/198
Xếp hạng chỉ dựa trên tỷ lệ chính thức đã công bố — thứ tự trung lập, không phải đánh giá.
Tỷ lệ từ chối hàng năm
Xu hướng tỷ lệ từ chối
| Năm tài chính | Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh |
|---|---|
| FY2006 | 7,00% |
| FY2007 | 7,10% |
| FY2008 | 3,40% |
| FY2009 | 2,80% |
| FY2010 | 3,30% |
| FY2011 | 4,20% |
| FY2012 | 3,60% |
| FY2013 | 4,40% |
| FY2014 | 7,20% |
| FY2015 | 4,62% |
| FY2016 | 5,20% |
| FY2017 | 5,89% |
| FY2018 | 5,50% |
| FY2019 | 7,20% |
| FY2020 | 10,92% |
| FY2021 | 18,92% |
| FY2022 | 3,05% |
| FY2023 | 5,36% |
| FY2024 | 5,39% |
| FY2025 | 5,82% |
Thông tin quốc gia
Thủ đô
Bern
Khu vực
Châu Âu & Trung Á
Tiền tệ
—
Mã ISO
CH
Hộ chiếu / quốc tịch
Switzerland
Tổng quan hộ chiếu
Quốc tịch Thụy Sĩ
Visa-free
117
Visa on arrival
24
eTA
6
eVisa
28
Visa required
12
Travel convenience total
147
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Nguồn
Wikipedia visa requirements tables (L3)
Kiểm tra gần nhất
2 thg 10, 2026
Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.
Cơ quan tiếp nhận thị thực Hoa Kỳ tại quốc gia này
| Thành phố / Điểm | B1/B2 Average Wait Time | B1/B2 Next Available Appointment | F,M,J Next Available | H,L,O,P,Q Next Available |
|---|---|---|---|---|
| Bern | Chưa công bố | 2 tháng | 2 tháng | 2 tháng |