Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Di chuyển hộ chiếu Thụy Sĩ

Đã xác minh gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-03T05:11:21+08:00

Nhóm nhập cảnh cho hộ chiếu Thụy Sĩ. Tổng hợp từ các dòng điểm đến.

Visa-free
117
Visa on arrival
24
eTA
6
eVisa
28
Visa required
12
Special condition
0
Travel convenience total
147
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Điểm đến
193

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Chú thích yêu cầu

Chú thích yêu cầu Visa-free (117) Visa on arrival (24) eTA (6) eVisa (28) Visa required (12) Permit required (0) Registration required (0) Special condition (0) Restricted / no admission (0) Unknown (6)

Bản đồ tùy chọn; dùng danh sách tìm kiếm (văn bản).

Visa-free (117)

Visa on arrival (24)

eTA (6)

eVisa (28)

Visa required (12)

Unknown (6)

Nguồn

Bảng tham khảo mức thuận tiện của hộ chiếu. Không phải quyết định visa của chính phủ. · Nguồn chính thức

Based on structured public visa-requirement tables. Always confirm with official government and airline sources.

Chi tiết quốc gia (từ chối / chờ) · Sources · Methodology · Tỷ lệ từ chối · Thời gian chờ

Bước tiếp theo