Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Tỷ lệ không phải xác suất cá nhân. Thời gian chờ là ước tính, không phải thời gian thực.

Di chuyển hộ chiếu Trung Quốc (đại lục)

Đã xác minh gần đây Ngày kiểm tra trên site là lúc chúng tôi lấy số liệu công bố; ngày chính thức có thể khác.
Site: 2026-10-03T05:09:50+08:00

Nhóm nhập cảnh cho hộ chiếu Trung Quốc (đại lục). Tổng hợp từ các dòng điểm đến.

Visa-free
58
Visa on arrival
28
eTA
4
eVisa
43
Visa required
95
Special condition
5
Travel convenience total
90
Sum of visa-free + visa on arrival + eTA (not a single fuzzy category).
Điểm đến
233

Kiểm tra gần nhất: 2 thg 10, 2026

Chỉ mang tính tham khảo. Không phải bản sao Passport Index hay Timatic. Luôn xác minh quy định nhập cảnh với nguồn chính phủ và hãng hàng không trước khi đi. Trang này không phải cơ quan chính sách hiện hành.

Chú thích yêu cầu

Chú thích yêu cầu Visa-free (58) Visa on arrival (28) eTA (4) eVisa (43) Visa required (95) Permit required (1) Registration required (0) Special condition (3) Restricted / no admission (1) Unknown (0)

Bản đồ tùy chọn; dùng danh sách tìm kiếm (văn bản).

Visa-free (58)

Visa on arrival (28)

eTA (4)

eVisa (43)

Visa required (95)

Permit required (1)

Special condition (3)

Restricted / no admission (1)

Nguồn

Bảng tham khảo mức thuận tiện của hộ chiếu. Không phải quyết định visa của chính phủ. · Nguồn chính thức

Based on structured public visa-requirement tables. Always confirm with official government and airline sources.

Chi tiết quốc gia (từ chối / chờ) · Sources · Methodology · Tỷ lệ từ chối · Thời gian chờ

Bước tiếp theo